foxtail grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ đuôi chồn: "foxtail grass" là tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc chi Alopecurus và Setaria, có đặc điểm là các bông hoa mọc thành chùm dày đặc, mềm mượt hoặc có lông cứng, trông giống như đuôi con cáo. Đây là một loại cỏ dại phổ biến, thường mọc ở các vùng đất hoang, ven đường hoặc đồng cỏ.
- Cỏ đuôi chồn (một loại cây thân thảo): Trong một số ngữ cảnh, "foxtail grass" còn chỉ một loại cây thân thảo có lá phủ đầy lông cứng, thường mọc ở vùng đất cát khô cằn hoặc ven biển ẩm ướt ở miền đông và đông nam Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân phải nhổ bỏ cỏ đuôi chồn khỏi cánh đồng vì nó cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng.)
- (Vào mùa thu, cỏ đuôi chồn chuyển sang màu vàng óng, làm cho cảnh quan trông thật đẹp.)
- (Con chó bị một hạt cỏ đuôi chồn mắc vào tai, gây kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infested with foxtail grass": bị cỏ đuôi chồn xâm lấn.
- The abandoned lot was completely infested with foxtail grass. (Khu đất bỏ hoang bị cỏ đuôi chồn xâm lấn hoàn toàn.)
"foxtail grass as a weed": cỏ đuôi chồn như một loại cỏ dại.
- Gardeners often struggle to control foxtail grass because it spreads quickly. (Những người làm vườn thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ đuôi chồn vì nó lây lan nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Foxtail (danh từ): đuôi chồn; cũng dùng để chỉ phần bông của cây cỏ đuôi chồn.
- The foxtail is the distinctive part of this grass. (Phần bông đuôi chồn là bộ phận đặc trưng của loại cỏ này.)
Foxtail millet (danh từ): kê đuôi chồn (một loại ngũ cốc thuộc họ cỏ đuôi chồn).
- Foxtail millet is a staple food in some parts of Asia. (Kê đuôi chồn là thực phẩm chính ở một số vùng châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Setaria grass: cỏ Setaria (tên khoa học của một chi cỏ đuôi chồn).
- Alopecurus grass: cỏ Alopecurus (tên khoa học của một chi cỏ đuôi chồn khác).
- Bristlegrass: cỏ lông cứng (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm lông cứng của bông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull up foxtail grass: nhổ cỏ đuôi chồn lên.
- We need to pull up the foxtail grass before it goes to seed. (Chúng ta cần nhổ cỏ đuôi chồn lên trước khi nó ra hạt.)
Cut down foxtail grass: cắt bỏ cỏ đuôi chồn.
- The workers cut down the foxtail grass along the roadside. (Các công nhân đã cắt bỏ cỏ đuôi chồn dọc theo lề đường.)
Thành ngữ liên quan
"Like a fox's tail": giống như đuôi cáo (thường dùng để miêu tả hình dạng của bông cỏ).
- The flower spike of foxtail grass looks like a fox's tail, hence the name. (Chùm bông của cỏ đuôi chồn trông giống như đuôi cáo, vì vậy nó có tên như vậy.)
"Foxtail in the field": cỏ đuôi chồn trên cánh đồng (ám chỉ sự phiền toái hoặc khó kiểm soát).
- Dealing with foxtail in the field is a constant battle for farmers. (Đối phó với cỏ đuôi chồn trên cánh đồng là một cuộc chiến liên tục đối với nông dân.)